tòng đảng

tòng đảng

Một người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ vì tòng đảng trong một vụ trộm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng tham gia một đảng, một tổ chức phạm tội: "tòng đảng" chỉ những kẻ đi theo, phụ giúp hoặc tham gia vào một nhóm, một đảng phái hoạt động bất chính, thường tội phạm.
    • Kẻ đồng lõa, đồng phạm: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, "tòng đảng" dùng để chỉ người cùng chịu trách nhiệm với những người khác trong một hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • (Hắn ta kẻ đồng lõa nguy hiểm trong băng nhóm buôn ma túy.)
  • (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đồng phạm cùng với người cầm đầu.)
  • (Không ai muốn làm kẻ phụ giúp cho những âm mưu xấu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tòng đảng của một tổ chức tội phạm": người tham gia vào một tổ chức tổ chức, thường tội phạm hệ thống.

    • Hắn ta tòng đảng của một tổ chức tội phạm xuyên quốc gia. (Hắn ta kẻ tham gia vào một tổ chức tội phạm xuyên quốc gia.)
  • "đồng tòng đảng": những người cùng đồng phạm với nhau.

    • Các đồng tòng đảng đều bị kết án . (Những kẻ đồng phạm đều bị kết án .)
Biến thể từ gần giống
  • Tùng đảng (danh từ): biến thể chính tả của "tòng đảng", cùng nghĩa.

    • Tùng đảng của nhóm khủng bố đã bị tiêu diệt. (Đồng phạm của nhóm khủng bố đã bị tiêu diệt.)
  • Đảng phái (danh từ): tổ chức chính trị hoặc nhóm người chung mục đích (thường trung tính hơn).

    • Các đảng phái chính trị tranh giành quyền lực. (Các tổ chức chính trị tranh giành quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng phạm: người cùng tham gia vào một tội ác.
  • Đồng lõa: người cùng chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái.
  • đảng: nhóm người liên kết với nhau để làm việc xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Làm tòng đảng: trở thành kẻ phụ giúp, đồng lõa trong một việc làm xấu.
    • Anh ta không ngờ mình lại làm tòng đảng cho kẻ lừa đảo. (Anh ta không ngờ mình lại trở thành đồng phạm cho kẻ lừa đảo.)